CPU AMD RYZEN 9800X3D TRAY CHÍNH HÃNG (4.7GHz Boost 5.2GHz / 8 nhân 16 luồng / 104MB / AM5)
9.900.000đ
ƯU ĐÃI 
|
Thương hiệu |
AMD |
|
Model |
RYZEN 7 9800X3D Tray |
|
Thế Hệ |
Ryzen 9000 Series |
|
CPU Socket |
AM5 |
|
Hỗ trợ Chipsets |
A620 , X670E , X670 , B650E , B650 , X870E , X870 , B840 , B850 |
|
Loại CPU |
Desktops |
|
Kiến trúc |
Zen 5 |
|
Số nhân |
8 |
|
Số luồng |
16 |
|
Max. Boost Clock |
Up to 5.2 GHz |
|
Base Clock |
4.7 GHz |
|
L1 Cache |
640 KB |
|
L2 Cache |
8 MB |
|
L3 Cache |
96 MB |
|
TDP |
120W |
|
Processor Technology for CPU Cores |
TSMC 4nm FinFET |
|
Processor Technology for I/O Die |
TSMC 6nm FinFET |
|
Khả năng ép xung |
Hỗ trợ mở khóa xung nhịp, điện thế |
|
AMD Ryzen™ Master Support |
Yes |
|
Bộ mã hỗ trợ |
AES , AMD-V , AVX , AVX2 , AVX512 , FMA3 , MMX-plus , SHA , SSE , SSE2 , SSE3 , SSE4.1 , SSE4.2 , SSE4A , SSSE3 , x86-64 |
|
Tản nhiệt phù hợp |
Tản nhiệt nước AIO với mức TDP 150W trở lên |
|
Nhiệt độ hoạt động tối đa |
95°C |
|
OS |
Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit |
|
Native USB 3.2 Gen 2 (10Gbps) Ports |
4 |
|
Native USB 2.0 (480Mbps) Ports |
1 |
|
PCI Express® Version |
PCIe® 5.0 |
|
Native PCIe® Lanes (Total/Usable) |
28 , 24 |
|
NVMe Support |
Boot , RAID0 , RAID1 , RAID5 , RAID10 |
|
System Memory Type |
DDR5 |
|
Memory Channels |
2 |
|
Max. Memory |
192 GB |
|
Max Memory Speed |
2x1R DDR5-5600 2x2R DDR5-5600 4x1R DDR5-3600 4x2R DDR5-3600 |
|
Graphics Model |
AMD Radeon™ Graphics |
|
Graphics Core Count |
2 |
|
Graphics Frequency |
2200 MHz |
|
USB Type-C® DisplayPort™ Alternate Mode |
Yes |
|
Supported Technologies |
AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies |
|
Thương hiệu |
AMD |
|
Model |
RYZEN 7 9800X3D Tray |
|
Thế Hệ |
Ryzen 9000 Series |
|
CPU Socket |
AM5 |
|
Hỗ trợ Chipsets |
A620 , X670E , X670 , B650E , B650 , X870E , X870 , B840 , B850 |
|
Loại CPU |
Desktops |
|
Kiến trúc |
Zen 5 |
|
Số nhân |
8 |
|
Số luồng |
16 |
|
Max. Boost Clock |
Up to 5.2 GHz |
|
Base Clock |
4.7 GHz |
|
L1 Cache |
640 KB |
|
L2 Cache |
8 MB |
|
L3 Cache |
96 MB |
|
TDP |
120W |
|
Processor Technology for CPU Cores |
TSMC 4nm FinFET |
|
Processor Technology for I/O Die |
TSMC 6nm FinFET |
|
Khả năng ép xung |
Hỗ trợ mở khóa xung nhịp, điện thế |
|
AMD Ryzen™ Master Support |
Yes |
|
Bộ mã hỗ trợ |
AES , AMD-V , AVX , AVX2 , AVX512 , FMA3 , MMX-plus , SHA , SSE , SSE2 , SSE3 , SSE4.1 , SSE4.2 , SSE4A , SSSE3 , x86-64 |
|
Tản nhiệt phù hợp |
Tản nhiệt nước AIO với mức TDP 150W trở lên |
|
Nhiệt độ hoạt động tối đa |
95°C |
|
OS |
Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit |
|
Native USB 3.2 Gen 2 (10Gbps) Ports |
4 |
|
Native USB 2.0 (480Mbps) Ports |
1 |
|
PCI Express® Version |
PCIe® 5.0 |
|
Native PCIe® Lanes (Total/Usable) |
28 , 24 |
|
NVMe Support |
Boot , RAID0 , RAID1 , RAID5 , RAID10 |
|
System Memory Type |
DDR5 |
|
Memory Channels |
2 |
|
Max. Memory |
192 GB |
|
Max Memory Speed |
2x1R DDR5-5600 2x2R DDR5-5600 4x1R DDR5-3600 4x2R DDR5-3600 |
|
Graphics Model |
AMD Radeon™ Graphics |
|
Graphics Core Count |
2 |
|
Graphics Frequency |
2200 MHz |
|
USB Type-C® DisplayPort™ Alternate Mode |
Yes |
|
Supported Technologies |
AMD EXPO™ Technology , AMD Ryzen™ Technologies |
Đăng ký nhận thông báo từ NPCshop.vn Không bỏ lỡ hàng ngàn sản phẩm và các chương trình khuyến mãi khác
36 Nguyễn Khuyến, Phường Bình Thạnh, TP.HCM (Làm việc từ T2 - T7 lúc 9h đến 18h30)
[Xem đường đi]
CSKH: 0909.22.66.07
Bán hàng: 0967.434.407
kinhdoanh@npcshop.vn
GPĐKKD: số 0316248670 do Sở KHĐT
Tp.Hồ Chí Minh cấp ngày 28/04/2020
© 2021 NPCshop
Sản phẩm đã xem gần nhất
CPU AMD RYZEN 9800X3D TRAY CHÍNH HÃNG (4.7GHz Boost 5.2GHz / 8 nhân 16 luồng / 104MB / AM5)
9.900.000đ
Hoặc nhập tên để tìm
