Tốc độ đọc/ghi: 2,000MB/s - 2,000MB/s
Kết nối: USB 3.2 Gen2x2 (20Gb/s)
Cổng kết nối USB: USB 3.2 Type-C to C cable/ Type-C to A adapter
Bộ nhớ Flash: Bộ nhớ Flash 3D NAND được chọn lọc một cách nghiêm ngặt
Kích thước (DxRxC): 80 x 80 x 10.5 mm
Trọng lượng: 75g:
Tốc độ đọc/ghi: 2,000MB/s - 1,800MB/s
Kết nối: USB 3.2 Gen2x2 (20Gb/s)
Cổng kết nối USB: USB 3.2 Type-C to C cable/ Type-C to A adapter
Bộ nhớ Flash: Bộ nhớ Flash 3D NAND được chọn lọc một cách nghiêm ngặt
Kích thước (DxRxC): 80 x 80 x 10.5 mm
Trọng lượng: 75g:
Dung lượng: 2TB
Tốc độ đọc: 7300MB/s
Tốc độ ghi: 6300MB/s
TBW: 600
Yếu tố hình thức: M.2 2280
Giao diện: PCIe Gen 4 x 4
Kích thước: 0,79 x 0,87 x 0,09 inch
Dung Lượng: 500GB
Bộ Điều Khiển: PHISON E21T
Loại Flash Memory: 3D NAND
Kích Thước SSD: M.2 2280
Kết nối: PCIe Gen4x4, NVMe 1.4
Tương Thích: Hỗ trợ PCIe Gen4 / Gen3 / Gen2 / Gen1
Kích Thước (mm): 80.00 (Dài) x 22.00 (Rộng) x 2.15 (Dày)
Tốc độ Đọc (MB/s): Từ 4700MB/s đến 5000MB/s
Tốc độ Ghi (MB/s): Từ 1700MB/s đến 4200MB/s
Dung Lượng: 1TB
Bộ Điều Khiển: PHISON E21T
Loại Flash Memory: 3D NAND
Kích Thước SSD: M.2 2280
Kết nối: PCIe Gen4x4, NVMe 1.4
Tương Thích: Hỗ trợ PCIe Gen4 / Gen3 / Gen2 / Gen1
Kích Thước (mm): 80.00 (Dài) x 22.00 (Rộng) x 2.15 (Dày)
Tốc độ Đọc (MB/s): Từ 4700MB/s đến 5000MB/s
Tốc độ Ghi (MB/s): Từ 1700MB/s đến 4200MB/s