PSU Super Flower LEADEX Platinum 1600W (SF-1600F14HP)
- Giá bán: 8.550.000đ
- Bảo hành: 5 Năm
- Kho hàng: Liên hệ
Thông số sản phẩm
Chứng nhận chuẩn 80 PLUS® Titanium
Quy chuẩn dung sai tải trọng thấp(1%)
Thiết kế kết nối Cable-free
Premium Hybrid Fan Control - Quạt dừng hoạt động khi tải dưới 40%
Điểm tiếp xúc kết nối vàng
Hỗ trợ đa GPU
Tích hợp sạc Qi không dây cao cấp
Led RGB Aura Sync có thể tuỳ chỉnh dễ dàng
Tích hợp bộ xử lý âm thanh ESS DAC và AMP mang lại âm thanh tuyệt vời dành cho nghe nhạc và chơi game
Hỗ trợ 2 cổng USB 3.1 (1.5A) để sạc thiết bị hoặc kết nối với thiết bị chơi game của bạn
Phần mềm Amoury II cung cấp các chức năng tuỳ chỉnh dễ dàng và trực quan
Thiết kế vòng cung tối ưu hoá cho việc treo tai nghe và chống rung khi treo
Loại chuột: Không dây
Cảm biến: Darkfield có độ chính xác cao
Độ phân giải DPI: 200-8000 DPI
Kết nối: Bluetooth Low Energy
Kích thước: 128.15 x 88.35 x 50.8 (DxRxC mm)
Trọng lượng: 150 (g)
Phần mềm hỗ trợ: Có (Logi Options+, Tune)
Thiết kế: Hỗ trợ Chế độ phản hồi xúc giác
Loại: Dual Chamber Mid-Tower ATX
Kích thước: 470 x 320 x 470 mm
Thể tích: 70.7 L
Kích thước mainboard hỗ trợ: ITX, mATX, ATX, EATX
Số khe mở rộng: 7 half + 4 full height
Cáp nâng cấp (Riser Cable): Có, PCIE 4.0 x 16
Cổng kết nối: 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x USB-C 3.2 Gen 2
Quạt trên cùng (Top Fans): 3x 120 mm / 2x 140 mm
Quạt phía sau (Rear Fans): 1x 120/140 mm
Quạt dưới cùng (Bottom Fans): 3x 120 mm / 2x 140 mm @ 32 mm dày
Quạt bên hông (Side Fans): 3x 120 mm / 2x 140 mm
Chiều dài thẻ đồ họa tối đa: 390 mm
Độ dày thẻ đồ họa tối đa: 105 mm
Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa: 180 mm
Kích thước: 470 x 320 x 470 mm, Thể tích: 70.7 L
Loại bo mạch chủ: Hỗ trợ ITX, mATX, ATX, EATX
Khe cắm mở rộng: 7 khe half + 4 khe full height
Cổng kết nối: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x Jack cắm âm thanh/mic 3.5mm
Hệ thống tản nhiệt: Khe lọc bụi (Top, Side, Bottom), Quạt Top (3x 120 mm / 2x 140 mm), Rad tản nhiệt Top (120-360, 140-280 dày 68 mm), Quạt Rear (1x 120/140 mm), Rad tản nhiệt Rear (1x 120/140 mm), Quạt Side (3x 120 mm / 2x 140 mm), Rad tản nhiệt Side (120-360, 140-280 dày 125 mm), Quạt Bottom (3x 120 mm / 2x 140 mm dày 32 mm)
Hỗ trợ VGA: Độ dài tối đa 422 mm, Độ dày tối đa 105 mm
Hỗ trợ CPU Cooler: Chiều cao tối đa 180 mm
Hỗ trợ PSU: Độ dài tối đa 235 mm
Lưu trữ: 2x ổ cứng 3.5" HDD hoặc 4x ổ SSD 2.5"
Kích thước: 470 x 320 x 470 mm, Thể tích: 70.7 L
Loại bo mạch chủ: Hỗ trợ ITX, mATX, ATX, EATX
Khe cắm mở rộng: 7 khe half + 4 khe full height
Cổng kết nối: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x Jack cắm âm thanh/mic 3.5mm
Hệ thống tản nhiệt: Khe lọc bụi (Top, Side, Bottom), Quạt Top (3x 120 mm / 2x 140 mm), Rad tản nhiệt Top (120-360, 140-280 dày 68 mm), Quạt Rear (1x 120/140 mm), Rad tản nhiệt Rear (1x 120/140 mm), Quạt Side (3x 120 mm / 2x 140 mm), Rad tản nhiệt Side (120-360, 140-280 dày 125 mm), Quạt Bottom (3x 120 mm / 2x 140 mm dày 32 mm)
Hỗ trợ VGA: Độ dài tối đa 422 mm, Độ dày tối đa 105 mm
Hỗ trợ CPU Cooler: Chiều cao tối đa 180 mm
Hỗ trợ PSU: Độ dài tối đa 235 mm
Lưu trữ: 2x ổ cứng 3.5" HDD hoặc 4x ổ SSD 2.5"
Kích thước: 470 x 320 x 470 mm, Thể tích: 70.7 L
Loại bo mạch chủ: Hỗ trợ ITX, mATX, ATX, EATX
Khe cắm mở rộng: 7 khe half + 4 khe full height
Cổng kết nối: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x Jack cắm âm thanh/mic 3.5mm
Hệ thống tản nhiệt: Khe lọc bụi (Top, Side, Bottom), Quạt Top (3x 120 mm / 2x 140 mm), Rad tản nhiệt Top (120-360, 140-280 dày 68 mm), Quạt Rear (1x 120/140 mm), Rad tản nhiệt Rear (1x 120/140 mm), Quạt Side (3x 120 mm / 2x 140 mm), Rad tản nhiệt Side (120-360, 140-280 dày 125 mm), Quạt Bottom (3x 120 mm / 2x 140 mm dày 32 mm)
Hỗ trợ VGA: Độ dài tối đa 422 mm, Độ dày tối đa 105 mm
Hỗ trợ CPU Cooler: Chiều cao tối đa 180 mm
Hỗ trợ PSU: Độ dài tối đa 235 mm
Lưu trữ: 2x ổ cứng 3.5" HDD hoặc 4x ổ SSD 2.5"
Kích thước: 470 x 320 x 470 mm, Thể tích: 70.7 L
Loại bo mạch chủ: Hỗ trợ ITX, mATX, ATX, EATX
Khe cắm mở rộng: 7 khe half + 4 khe full height
Cổng kết nối: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x Jack cắm âm thanh/mic 3.5mm
Hệ thống tản nhiệt: Khe lọc bụi (Top, Side, Bottom), Quạt Top (3x 120 mm / 2x 140 mm), Rad tản nhiệt Top (120-360, 140-280 dày 68 mm), Quạt Rear (1x 120/140 mm), Rad tản nhiệt Rear (1x 120/140 mm), Quạt Side (3x 120 mm / 2x 140 mm), Rad tản nhiệt Side (120-360, 140-280 dày 125 mm), Quạt Bottom (3x 120 mm / 2x 140 mm dày 32 mm)
Hỗ trợ VGA: Độ dài tối đa 422 mm, Độ dày tối đa 105 mm
Hỗ trợ CPU Cooler: Chiều cao tối đa 180 mm
Hỗ trợ PSU: Độ dài tối đa 235 mm
Lưu trữ: 2x ổ cứng 3.5" HDD hoặc 4x ổ SSD 2.5"
Kích thước: 470 x 320 x 470 mm, Thể tích: 70.7 L
Loại bo mạch chủ: Hỗ trợ ITX, mATX, ATX, EATX
Khe cắm mở rộng: 7 khe half + 4 khe full height
Cổng kết nối: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x Jack cắm âm thanh/mic 3.5mm
Hệ thống tản nhiệt: Khe lọc bụi (Top, Side, Bottom), Quạt Top (3x 120 mm / 2x 140 mm), Rad tản nhiệt Top (120-360, 140-280 dày 68 mm), Quạt Rear (1x 120/140 mm), Rad tản nhiệt Rear (1x 120/140 mm), Quạt Side (3x 120 mm / 2x 140 mm), Rad tản nhiệt Side (120-360, 140-280 dày 125 mm), Quạt Bottom (3x 120 mm / 2x 140 mm dày 32 mm)
Hỗ trợ VGA: Độ dài tối đa 422 mm, Độ dày tối đa 105 mm
Hỗ trợ CPU Cooler: Chiều cao tối đa 180 mm
Hỗ trợ PSU: Độ dài tối đa 235 mm
Lưu trữ: 2x ổ cứng 3.5" HDD hoặc 4x ổ SSD 2.5"
Kích thước: 470 x 320 x 470 mm, Thể tích: 70.7 L
Loại bo mạch chủ: Hỗ trợ ITX, mATX, ATX, EATX
Khe cắm mở rộng: 7 khe half + 4 khe full height
Cổng kết nối: 1x USB-C 3.2 Gen 2, 2x USB-A 3.2 Gen 1, 1x Jack cắm âm thanh/mic 3.5mm
Hệ thống tản nhiệt: Khe lọc bụi (Top, Side, Bottom), Quạt Top (3x 120 mm / 2x 140 mm), Rad tản nhiệt Top (120-360, 140-280 dày 68 mm), Quạt Rear (1x 120/140 mm), Rad tản nhiệt Rear (1x 120/140 mm), Quạt Side (3x 120 mm / 2x 140 mm), Rad tản nhiệt Side (120-360, 140-280 dày 125 mm), Quạt Bottom (3x 120 mm / 2x 140 mm dày 32 mm)
Hỗ trợ VGA: Độ dài tối đa 422 mm, Độ dày tối đa 105 mm
Hỗ trợ CPU Cooler: Chiều cao tối đa 180 mm
Hỗ trợ PSU: Độ dài tối đa 235 mm
Lưu trữ: 2x ổ cứng 3.5" HDD hoặc 4x ổ SSD 2.5"