Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0 x4, NVMe 2.0 mang lại băng thông dữ liệu cực lớn.
Hiệu năng đỉnh cao: Tốc độ đọc tuần tự đạt tối đa lên đến 14.900 MB/s và ghi tuần tự lên đến 14.000 MB/s (ở các phiên bản dung lượng lớn).
Tác vụ ngẫu nhiên (IOPS): Đạt tới 2,3 triệu đến 2,4 triệu IOPS, giúp xử lý đa nhiệm và tải mô hình AI cục bộ mượt mà.
Công nghệ lưu trữ: Sử dụng chip nhớ BiCS TLC 3D NAND thế hệ thứ 8 kết hợp công nghệ nCache™ 4.0 và bộ nhớ đệm DRAM Cache riêng biệt.
Dung lượng: Tùy chọn đa dạng, tối đa lên đến 8TB.
Độ bền ghi (TBW): Lên tới 4.800 TBW (cho phiên bản 8TB), tối ưu cho các quy trình công việc ghi dữ liệu liên tục.
Tản nhiệt: Có tùy chọn phiên bản tích hợp khối tản nhiệt nhôm (Heatsink) giúp duy trì hiệu năng bền bỉ gấp nhiều lần, sản phẩm cũng từng đạt giải thưởng thiết kế quốc tế Red Dot Design Award 2026.
Chuẩn giao tiếp: M.2 2280 NVMe PCIe 4.0 x4 (tương thích ngược với các hệ thống hỗ trợ PCIe 3.0 và dùng được cho máy chơi game PS5/PS5 Pro).
Dung lượng lưu trữ: Đa dạng tùy chọn từ 1TB, 2TB, 4TB cho đến tối đa 8TB.
Loại bộ nhớ Flash: Chip nhớ chất lượng cao BiCS TLC 3D NAND của SanDisk.
Tích hợp công nghệ SanDisk nCache 4.0 giúp cải thiện hiệu suất truyền tải và tăng tốc độ xử lý các tác vụ phức tạp.
Hỗ trợ công nghệ tải game trực tiếp Microsoft DirectStorage.
Hỗ trợ mã hóa phần cứng TCG Opal v2.01 bảo mật dữ liệu.
Tản nhiệt: Có 2 phiên bản gồm bản tiêu chuẩn (không tản nhiệt) và bản tích hợp sẵn khối tản nhiệt (Heatsink) giúp hạn chế tối đa hiện tượng bóp băng thông do quá nhiệt.
Độ bền (TBW) & Bảo hành: Cung cấp độ bền ghi dữ liệu lớn (lên tới 4.800 TBW cho bản 8TB) và chế độ bảo hành giới hạn 5 năm từ hãng.
Chuẩn giao tiếp: M.2 2280 NVMe PCIe 4.0 x4 (tương thích ngược với các hệ thống hỗ trợ PCIe 3.0 và dùng được cho máy chơi game PS5/PS5 Pro).
Dung lượng lưu trữ: Đa dạng tùy chọn từ 1TB, 2TB, 4TB cho đến tối đa 8TB.
Loại bộ nhớ Flash: Chip nhớ chất lượng cao BiCS TLC 3D NAND của SanDisk.
Tích hợp công nghệ SanDisk nCache 4.0 giúp cải thiện hiệu suất truyền tải và tăng tốc độ xử lý các tác vụ phức tạp.
Hỗ trợ công nghệ tải game trực tiếp Microsoft DirectStorage.
Hỗ trợ mã hóa phần cứng TCG Opal v2.01 bảo mật dữ liệu.
Tản nhiệt: Có 2 phiên bản gồm bản tiêu chuẩn (không tản nhiệt) và bản tích hợp sẵn khối tản nhiệt (Heatsink) giúp hạn chế tối đa hiện tượng bóp băng thông do quá nhiệt.
Độ bền (TBW) & Bảo hành: Cung cấp độ bền ghi dữ liệu lớn (lên tới 4.800 TBW cho bản 8TB) và chế độ bảo hành giới hạn 5 năm từ hãng.
Chuẩn giao tiếp: PCIe® 4.0 x4 NVMe™ 2.0 (tương thích ngược với các chuẩn PCIe cũ hơn).
Kích thước (Form Factor): M.2 2230 siêu nhỏ gọn, tối ưu cho Steam Deck, MSI Claw, Microsoft Surface hoặc các dòng laptop nhỏ gọn.
Công nghệ nhớ Flash & Cache: Sử dụng chip NAND BiCS TLC 3D thế hệ thứ 8 của SanDisk kết hợp công nghệ nCache™ 4.0 giúp tối ưu tốc độ và độ bền.
Độ bền (TBW): Lên đến 600 TBW cho phiên bản dung lượng chuẩn.
Điện năng tiêu thụ: Kiến trúc tiết kiệm điện năng, giúp kéo dài thời gian sử dụng pin khi chơi game di động.
Bảo hành: Bảo hành giới hạn 5 năm chính hãng.
Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0 x4, giao thức NVMe 2.0 giúp truyền tải dữ liệu siêu tốc.
Kích thước: M.2 2280 tiêu chuẩn, thiết kế một mặt chip mỏng nhẹ.
Chip nhớ NAND Flash: Sử dụng công nghệ BiCS TLC 3D NAND thế hệ mới.
Công nghệ tối ưu: Tích hợp bộ đệm giả lập SLC SanDisk nCache giúp duy trì hiệu năng ổn định.
Tính năng hỗ trợ: Tương thích với Microsoft DirectStorage giúp tải cảnh game nhanh chóng.
Phần mềm đi kèm: Hỗ trợ quản lý tối ưu qua ứng dụng SanDisk Dashboard và sao lưu dữ liệu Acronis True Image.
Bảo hành: Thời gian bảo hành chính hãng giới hạn 5 năm.
Chuẩn kết nối: PCIe Gen4 x4 NVMe tốc độ cao trên kích thước nhỏ gọn M.2 2280.
Công nghệ: Sử dụng chip nhớ BiCS QLC thế hệ 8 và công nghệ nCache 4.0 giúp đa nhiệm mượt mà.
Độ bền: Hỗ trợ bảo hành chính hãng giới hạn 5 năm
Hiệu suất đọc tuần tự: 560MB/s
Hiệu suất ghi tuần tự: 510 MB/giây
Sức bền (TBW): 300
Được thiết kế cho điện toán hiệu năng cao.
Được thiết kế không có bộ phận chuyển động để chịu được va đập hoặc rơi rớt.
Nâng cấp từ ổ cứng HDD lên SSD một cách dễ dàng.
Hiệu suất đọc tuần tự: 545MB/s
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 3,95" x 2,75" x 0,27"
Nâng cao hiệu suất máy tính hàng ngày với tốc độ SSD SATA.
Được thiết kế không có bộ phận chuyển động để chịu được va đập hoặc rơi rớt.
Nâng cấp từ ổ cứng HDD lên SSD một cách dễ dàng.
Công suất liên tục: 3200W (Continuous Power)
Chuẩn hiệu suất: 80 PLUS 230V EU Internal Platinum (hiệu suất lên tới 94%)
Chuẩn nguồn: ATX 3.1 / PCIe Gen 5.1
Cáp kết nối (Full Modular): 100% cáp rời giúp đi dây gọn gàng
Cổng nguồn đặc biệt: 4 cổng native PCIe 12V-2x6 (12+4Pin) 600W cấp nguồn trực tiếp cho các card đồ họa thế hệ mới không cần cáp chuyển đổi
Linh kiện: 100% tụ điện Nhật Bản chịu nhiệt độ cao 105°C
Kích thước: 150 × 86 × 200 mm (Form factor ATX tiêu chuẩn)
Hệ thống bảo vệ công nghiệp: OCP (Quá dòng), OVP (Quá áp), UVP (Thấp áp), OPP (Quá tải), OTP (Quá nhiệt), SCP (Ngắn mạch)
Card Màn Hình Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Mini OC 8GB-V
- Giá bán: 16.190.000đ
- Bảo hành: 36 tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Card màn hình Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Mini OC 16GB-V là lựa chọn cực kỳ hợp lý cho người dùng muốn card nhỏ gọn nhưng không bị giới hạn VRAM. Đây là mẫu GPU phù hợp cho game thủ lâu dài, creator, người làm AI và các hệ thống PC nhỏ gọn cần sức mạnh đồ họa ổn định, bền bỉ.
Loại RAM : GDDR7
Dung lượng RAM : 8GB
Giao tiếp : PCI Express Gen 5 x16 (uses x8)
Bus : 128-bit
Xung nhịp cơ bản : 2535 MHz
Xung nhịp boost : 2527 MHz
Số nhân CUDA/Core : 3840
Cổng xuất hình : DisplayPort x3 (v2.1b), HDMI x1 (2.1b)
Độ phân giải tối đa : 7680 x 4320
Nguồn yêu cầu : 550W
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Ultra W DUO OC 8GB-V
- Giá bán: 16.790.000đ
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Loại RAM: GDDR7
Dung lượng RAM: 8GB
Giao tiếp: đang cập nhật
Bus: 128bit
Xung nhịp cơ bản: 2407 MHz
Xung nhịp boost: 2572 MHz (2632 MHz với One-Key OC)
Số nhân CUDA/Core: 4608
Cổng xuất hình: 3*DP2.1b + HDMI2.1b
Độ phân giải tối đa: đang cập nhật
Nguồn yêu cầu: 600W
Loại RAM: GDDR7
Dung lượng RAM: 8GB
Giao tiếp: PCI Express® Gen 5 x16 (uses x8)
Bus: 128-bit
Xung nhịp cơ bản: 2572 MHz
Xung nhịp boost: 2587 MHz
Số nhân CUDA/Core: 4608 Units
Cổng xuất hình: DisplayPort x 3, HDMI™ x 1
Độ phân giải tối đa: 7680 x 4320
Nguồn yêu cầu: 600 W