Tìm kiếm:
Tìm thấy 6990 sản phẩm
-% Màn hình LG 27MR400-B 27
Mã SP:
Màn hình LG 27MR400-B 27" IPS 100Hz
Liên hệ 2.790.000
Màn hình LG 27MR400-B 27" IPS 100Hz
- Giá bán: Liên hệ
- Giá niêm yết: 2.790.000đ
- Bảo hành:
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Kiểu dáng màn hình: Phẳng Tỉ lệ khung hình: 16:9 Kích thước mặc định: 27.0 inch Công nghệ tấm nền: IPS Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080 Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz) Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG at Faster) Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - sRGB 99% (CIE1931) - 8 bits Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm) - AMD FreeSync Cổng cắm kết nối: 1x D-Sub, 1x HDMI 1.4, 1x3.5mm Audio Out Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI
So sánh
-% Màn hình LG 45GS95QE-B (45
Màn hình LG 45GS95QE-B (45" 2K / OLED / 240Hz / 0.03ms / 1000Nits)
- Giá bán: Liên hệ
- Giá niêm yết: 29.990.000đ
- Bảo hành:
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Kích Thước: 45 inch Độ Phân Giải: 3440 x 1440 Pixels (2K) Tấm nền: OLED Tỉ lệ màn hình: Không có thông tin Góc nhìn (H/V): Không có thông tin Độ sáng: 1000 cd/m² Độ phản hồi: 0.03ms Tần số làm tươi: 240Hz Chuẩn màu: 99% DCI-P3 Cổng kết nối: 2 x HDMI™(2.1), 1 x DisplayPort(1.4) Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn, dây HDMI (optional), dây DisplayPort (optional)
So sánh
-% Màn hình LG UltraFine 32UR500K-B (31.5
Màn hình LG UltraFine 32UR500K-B (31.5" 4K / VA / 60Hz / 4ms / 200 nits)
- Giá bán: Liên hệ
- Giá niêm yết: 7.390.000đ
- Bảo hành: 24 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Kích Thước: 31.5 inch Độ Phân Giải: 3840 x 2160 (4K UHD) Tấm nền: VA Tỉ lệ màn hình: Góc nhìn (H/V): Độ sáng: 200 nits (tối thiểu) Độ phản hồi: 4ms (GtG) Tần số làm tươi: 60Hz Chuẩn màu: DCI-P3 80% (CIE1976), 1.07 tỷ màu Cổng kết nối: 2x HDMI, 1x DisplayPort 1.4, USB-C (truyền dữ liệu), Jack tai nghe 3.5mm Phụ Kiện đi kèm: HDMI, USB-C
So sánh
-% Màn hình cong LG UltraWide 34WR55QK-B (34
Màn hình cong LG UltraWide 34WR55QK-B (34" WQHD / VA / 100Hz / 5ms / 240nits)
- Giá bán: Liên hệ
- Giá niêm yết: 8.179.000đ
- Bảo hành: 24 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Kích Thước: 34 inch Độ Phân Giải: 3440 x 1440 (WQHD) Tấm nền: VA Tỉ lệ màn hình: 21:9 (UltraWide) Góc nhìn (H/V): 178º(R/L), 178º(U/D) Độ sáng: 240 cd/m² Độ phản hồi: 5ms (GtG at Faster) Tần số làm tươi: 100Hz Chuẩn màu: sRGB 90% (CIE1931) Cổng kết nối: 2×HDMI, 1×DisplayPort 1.4, 1×USB-C, Headphone out Phụ Kiện đi kèm: HDMI, USB-C
So sánh
-% Màn hình LG 27GS85Q-B (27
Màn hình LG 27GS85Q-B (27" QHD / IPS / 200Hz / 1ms / 400 nits)
- Giá bán: Liên hệ
- Giá niêm yết: 8.450.000đ
- Bảo hành: 24 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Kích Thước: 27 inch Độ Phân Giải: 2560 x 1440 Pixels Tấm nền: IPS Tỉ lệ màn hình: 16:9 Góc nhìn (H/V): 178º / 178º Độ sáng: 400 cd/m² Độ phản hồi: 1ms (GtG) Tần số làm tươi: 200Hz (OC) Chuẩn màu: DCI-P3 98% Cổng kết nối: 2x HDMI, 1x DisplayPort 1.4, USB Upstream + 2x USB Downstream, Headphone Out Phụ Kiện đi kèm: HDMI Cable, DisplayPort Cable, USB A to B
So sánh
-% Màn hình LG UltraGear 27GS75Q-B (27
Màn hình LG UltraGear 27GS75Q-B (27" 2K / IPS / 200Hz / 1ms / 300Nits)
- Giá bán: Liên hệ
- Giá niêm yết: 7.990.000đ
- Bảo hành:
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Kích Thước: 27 inch Độ Phân Giải: 2K - 2560 x 1440 Tấm nền: IPS Tỉ lệ màn hình: 16:9 Độ sáng: 300 cd/m² Độ phản hồi: 1ms (GtG nhanh hơn) Tần số làm tươi: 200Hz Chuẩn màu: sRGB 99% (CIE1931) Cổng kết nối: 2x HDMI 2.0, 1x DisplayPort 1.4, Đầu ra tai nghe Phụ Kiện đi kèm: Dây nguồn, dây DisplayPort
So sánh
-9% Loa Kanto ORA4 White
Mã SP: 0
Loa Kanto ORA4 White
9.900.000 10.900.000
Loa Kanto ORA4 White
- Giá bán: 9.900.000đ
- Giá niêm yết: 10.900.000đ
- Bảo hành: 12 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Công suất cực đại: 140 W (Tổng RMS 70 W) Audio: 12 W RMS cho mỗi loa Tweeter, 23 W RMS cho mỗi loa trầm Đáp ứng tần số: 60 Hz – 22 kHz Cổng vào: RCA Line-Level, USB-C (24 bit/96 kHz) Kích thước (mỗi loa): 4.7” W x 6.7” D x 8.3” H (12 x 17 x 21 cm) Trọng lượng tịnh (hoạt động): 4.3 lb (2 kg)
So sánh
-7% SSD Samsung 9100 PRO Heatsink 2TB (PCI-Express 5.0 x4 / 14,700 MB/s) (Tray no Box)
SSD Samsung 9100 PRO Heatsink 2TB (PCI-Express 5.0 x4 / 14,700 MB/s) (Tray no Box)
- Giá bán: 7.990.000đ
- Giá niêm yết: 8.590.000đ
- Bảo hành: 36 tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Loại ổ cứng: M.2 NVMe Chuẩn giao tiếp: M.2 PCI-Express 5.0 x4 Dung lượng: 2 TB Tốc độ đọc: 14,700 MB/s Tốc độ ghi: 13,400 MB/s NAND Flash: V-NAND TLC DRAM Cache: 2GB LPDDR4X TBW / Độ bền: 1200 TBW Kích thước: 2280
So sánh
CPU AMD Ryzen™ 7 5700X New Tray (Up to 4.6GHz/8 Nhân /16 Luồng/36M /Socket AM4)
CPU AMD Ryzen™ 7 5700X New Tray (Up to 4.6GHz/8 Nhân /16 Luồng/36M /Socket AM4)
- Giá bán: 4.390.000đ
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Tên CPU: AMD Ryzen™ 7 5700X Xung nhịp 3.4GHz-4.6GHz Bộ nhớ đệm: 36MB Số nhân: 8 Số luồng: 16 luồng Socket: AM4
So sánh
-34% CPU AMD Ryzen 7 7700 New Tray (8 Nhân/16 luồng/3.8Ghz/Up to 5.3GHz/65W)
CPU AMD Ryzen 7 7700 New Tray (8 Nhân/16 luồng/3.8Ghz/Up to 5.3GHz/65W)
- Giá bán: 6.100.000đ
- Giá niêm yết: 9.300.000đ
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Cấu trúc CPU Zen 4 Số nhân CPU 8 Số luồng 16 Xung nhiịp khi Boots Up to 5.3GHz Xung nhịp cơ bản 3.8GHz Hỗ trợ ép xung Yes L1 Cache 512KB L2 Cache 8MB L3 Cache 32MB Nguồn hoạt động 65W
So sánh
-17% CPU AMD Ryzen 7 9800X3D New Tray (Up to 5.2Ghz, 8 Nhân 16 Luồng,  104MB Cache) - Socket AM5)
CPU AMD Ryzen 7 9800X3D New Tray (Up to 5.2Ghz, 8 Nhân 16 Luồng, 104MB Cache) - Socket AM5)
- Giá bán: 12.990.000đ
- Giá niêm yết: 15.690.000đ
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
CPU Socket: AM5 Hỗ trợ Chipsets: A620, X670E, X670, B650E, B650, X870E, X870, B840, B850 Loại CPU: Desktops Kiến trúc: Zen 5 Số nhân: 8 Số luồng: 16 Max. Boost Clock: Up to 5.2 GHz Base Clock: 4.7 GHz L2 Cache: 8 MB L3 Cache: 96 MB TDP: 120W Processor Technology for CPU Cores: TSMC 4nm FinFET Khả năng ép xung: Hỗ trợ mở khóa xung nhịp, điện áp
So sánh
-16% CPU AMD Ryzen 5 3400G (3.7GHz turbo Up to 4.2GHz, 4 Nhân 8 Luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 11, 65W) - Socket AMD AM4
CPU AMD Ryzen 5 3400G (3.7GHz turbo Up to 4.2GHz, 4 Nhân 8 Luồng, 4MB Cache, Radeon Vega 11, 65W) - Socket AMD AM4
- Giá bán: 2.090.000đ
- Giá niêm yết: 2.500.000đ
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Liên hệ
Thông số sản phẩm
APU Ryzen thế hệ thứ 3, tiến trình sản xuất 12nm 4 nhân, 8 luồng, xung nhịp mặc định 3.7 GHz, xung nhịp boost tối đa 4.2 GHz Tích hợp Radeon™ RX Vega 11 Graphics Hỗ trợ PCI-e 3.0 Có hỗ trợ ép xung Đi kèm tản nhiệt Wraith Spire
So sánh
CPU AMD Ryzen 5 7500F Tray New (Up to 5.0Ghz, 6 Nhân, 12 Luồng, 38MB  Cache, No iGPU) - Socket AM5
CPU AMD Ryzen 5 7500F Tray New (Up to 5.0Ghz, 6 Nhân, 12 Luồng, 38MB Cache, No iGPU) - Socket AM5
- Giá bán: 4.130.000đ
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Số lõi: 6 / Số luồng: 12 Tần số cơ sở: 3.7GHz Tần số turbo tối đa: 5 GHz Bộ nhớ đệm: 32MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 6 MB) Công suất cơ bản của bộ xử lý: 65W Các loại bộ nhớ (tùy vào bo mạch chủ) : DDR5 Hỗ trợ socket: AM5
So sánh
CPU AMD Ryzen 7 5700G (3.8GHz Upto 4.6GHz / 20MB / 8 Cores, 16 Threads / 65W / Socket AM4)
CPU AMD Ryzen 7 5700G (3.8GHz Upto 4.6GHz / 20MB / 8 Cores, 16 Threads / 65W / Socket AM4)
- Giá bán: 6.090.000đ
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Liên hệ
Thông số sản phẩm
CPU Ryzen 7 5700G Số nhân: 8 Số luồng: 16 Xung nhịp CPU: 3.8 - 4.6GHz (Boost Clock) TDP: 65W
So sánh
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D New Tray (Up to 5.0GHz, 8 Nhân, 16 Luồng, 104MB Cache) - Socket AM5
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D New Tray (Up to 5.0GHz, 8 Nhân, 16 Luồng, 104MB Cache) - Socket AM5
- Giá bán: 9.300.000đ
- Bảo hành: 36 tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Số nhân: 8 Số luồng: 16 Xung nhịp: 5.0GHz (Turbo) Socket: AM5 TDP: 120W Bộ nhớ đệm: 104MB Hỗ trợ PCI-e 5.0 Có hỗ trợ ép xung Công nghệ hỗ trợ: AMD "Zen 4" Core Architecture
So sánh
-11% CPU AMD Ryzen™ 9 9950X New Tray (Up to 5.7Ghz, 16 Nhân, 32 Luồng, 80MB Cache, 170W) – Socket AM5
CPU AMD Ryzen™ 9 9950X New Tray (Up to 5.7Ghz, 16 Nhân, 32 Luồng, 80MB Cache, 170W) – Socket AM5
- Giá bán: 14.500.000đ
- Giá niêm yết: 16.290.000đ
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Series: Ryzen 9000 Series Hình thức: Desktops, Boxed Processor Phân khúc thị trường: Enthusiast Desktop Số nhân CPU: 16 Đa luồng (SMT): Có Số luồng: 32 Tốc độ xung nhịp tối đa: Lên đến 5.7 GHz Tốc độ xung nhịp cơ bản: 4.3 GHz
So sánh

© 2021 NPCshop

Chat Facebook (9:00 - 18:30)
Chat Zalo (9:00 - 18:30)
0967.434.407 (9:00 - 18:30)