Tìm kiếm:
Tìm thấy 1131 sản phẩm
-10% CPU Intel Core Ultra 7 265K (20 Nhân, 20 Luồng, Arrow Lake-S)
CPU Intel Core Ultra 7 265K (20 Nhân, 20 Luồng, Arrow Lake-S)
- Giá bán: 8.990.000đ
- Giá niêm yết: 9.990.000đ
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
CPU Intel Core Ultra 7 265K Số lõi/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/20 luồng Boost Clock (P-Core): TBA Boost Clock (E-Core): TBA TDP: 125W
So sánh
CPU Intel Core Ultra 7 265KF (20 Nhân, 20 Luồng, Arrow Lake-S)
CPU Intel Core Ultra 7 265KF (20 Nhân, 20 Luồng, Arrow Lake-S)
- Giá bán: 9.900.000đ
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
CPU Intel Core Ultra 7 265KF Số lõi/luồng: 20(8P-Core|12E-Core)/20 luồng Boost Clock (P-Core): TBA Boost Clock (E-Core): TBA TDP: 125W
So sánh
-10% CPU Intel Core Ultra 5 245K (14 Nhân, 14 Luồng, Arrow Lake-S)
CPU Intel Core Ultra 5 245K (14 Nhân, 14 Luồng, Arrow Lake-S)
- Giá bán: 6.290.000đ
- Giá niêm yết: 6.990.000đ
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
CPU Intel Core Ultra 5 245K Số lõi/luồng: 14(6P-Core|8E-Core)/14 luồng Boost Clock (P-Core): TBA Boost Clock (E-Core): TBA TDP: 125W
So sánh
CPU Intel Core i7-14700K (Up to 5.6 GHz, 20 Nhân, 28 Luồng, 33MB Cache, 125W) - Socket  FCLGA1700
CPU Intel Core i7-14700K (Up to 5.6 GHz, 20 Nhân, 28 Luồng, 33MB Cache, 125W) - Socket FCLGA1700
- Giá bán: 9.690.000đ
- Bảo hành: 60 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Số nhân: 20 Xung cơ bản: 3.4 GHz Xung tăng cường: 5.6 GHz Bộ nhớ cache: 33MB TDP: 125W
So sánh
CPU Intel Core i7-14700KF
Mã SP:
CPU Intel Core i7-14700KF
9.390.000
CPU Intel Core i7-14700KF
- Giá bán: 9.390.000đ
- Bảo hành: 60 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Số lõi: 8+12 (tổng cộng 20) Số luồng: 28 Tần số cơ bản: 3.4 GHz Tần số tối đa: 5.6 GHz Bộ nhớ cache L2 / L3: 28 / 33 MB Công suất tiêu thụ (PL1): 125W
So sánh
CPU Intel Core i7-14700KF New Tray (5.6 GHz / 20 Nhân 28 Luồng / 28MB L2 + 33MB L3 / 125W) – Socket LGA1700
CPU Intel Core i7-14700KF New Tray (5.6 GHz / 20 Nhân 28 Luồng / 28MB L2 + 33MB L3 / 125W) – Socket LGA1700
- Giá bán: 8.890.000đ
- Bảo hành: 60 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Số lõi: 8+12 (tổng cộng 20) Số luồng: 28 Tần số cơ bản: 3.4 GHz Tần số tối đa: 5.6 GHz Bộ nhớ cache L2 / L3: 28 / 33 MB Công suất tiêu thụ (PL1): 125W
So sánh
CPU Intel Core i5-13500 New Tray (Up to 4.80 GHz, 14 Nhân, 20 Luồng, 24MB Cache, 65W) - Socket FCLGA1700
CPU Intel Core i5-13500 New Tray (Up to 4.80 GHz, 14 Nhân, 20 Luồng, 24MB Cache, 65W) - Socket FCLGA1700
- Giá bán: 5.990.000đ
- Bảo hành: 36 tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Socket: FCLGA1700 Số lõi/luồng: 14/20 Tần số cơ bản/turbo: upto 4.8 GHz Bộ nhớ đệm: 24 MB Xử lý đồ họa: UHD Intel 770 Mức tiêu thụ điện: 65W
So sánh
CPU Intel Core i7 14700 New Tray (5.4 GHz / 20 Nhân 28 Luồng / 28MB L2 + 33MB L3 Cache / 65W) – Socket LGA1700
CPU Intel Core i7 14700 New Tray (5.4 GHz / 20 Nhân 28 Luồng / 28MB L2 + 33MB L3 Cache / 65W) – Socket LGA1700
- Giá bán: 9.690.000đ
- Bảo hành: 60 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Số lõi: 8+12 (tổng cộng 20) Số luồng: 28 Tần số cơ bản: 2.1 GHz Tần số tối đa: 5.4 GHz Bộ nhớ cache L2 / L3: 28 / 33 MB Công suất tiêu thụ (PL1): 65W
So sánh
CPU Intel Core i5-14600KF New Tray
CPU Intel Core i5-14600KF New Tray
- Giá bán: 5.590.000đ
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Số lõi: 6+8 (tổng cộng 14) Số luồng: 20 Tần số cơ bản: 3.5 GHz Tần số tối đa: 5.3 GHz Bộ nhớ cache L2 / L3: 20 / 24 MB Công suất tiêu thụ (PL1): 125W
So sánh
VGA Colorful GeForce RTX 4060 NB EX 8GB-V
VGA Colorful GeForce RTX 4060 NB EX 8GB-V
- Giá bán: 9.690.000đ
- Bảo hành: 36 tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Nhân CUDA®: 3072 Dung lượng GPU: 8GB Cổng kết nối: 3*DP+HDMI Yêu cầu nguồn (Recommended PSU): 450W
So sánh
-8% RAM Laptop Lexar LD5DS016G-B4800GSST 16GB (1x16GB / 4800MHz / DDR5 / CL40 / SO-DIMM)
RAM Laptop Lexar LD5DS016G-B4800GSST 16GB (1x16GB / 4800MHz / DDR5 / CL40 / SO-DIMM)
- Giá bán: 5.990.000đ
- Giá niêm yết: 6.490.000đ
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Dung lượng: 16GB Bus: 4800MHz Loại RAM: DDR5 Độ trễ CAS: CL40 Điện áp: 1.1V Chuẩn kích thước: SO-DIMM
So sánh
VGA ASRock AMD Radeon™ RX 9060 XT Challenger 8GB OC
VGA ASRock AMD Radeon™ RX 9060 XT Challenger 8GB OC
- Giá bán: 9.690.000đ
- Bảo hành:
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Loại RAM: GDDR6 Dung lượng RAM: 8GB Giao tiếp: PCI-E 5.0 Bus: 128 bit Xung nhịp cơ bản: 2700 MHz Xung nhịp boost: 3290 MHz Số nhân CUDA/Core: 2048 Cổng xuất hình: HDMI 2.1b x1, DisplayPort 2.1a x2 Độ phân giải tối đa: 7680 x 4320 Nguồn yêu cầu: 550W
So sánh
-18% Case HYTE Y60 Black
Mã SP: 0
Case HYTE Y60 Black
5.290.000 6.490.000
Case HYTE Y60 Black
- Giá bán: 5.290.000đ
- Giá niêm yết: 6.490.000đ
- Bảo hành: 12 tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, M-ATX, M-ITX Chất liệu: Khung kim loại & Kính cường lực Ổ cứng: 2x3,5 " hoặc 4x2,5" Kích thước: 11,2 x 18,2 x 18" / 285 x 462 x 456 mm
So sánh
VGA SAPPHIRE PULSE AMD RADEON™ RX 9060 XT GAMING OC 8GB
VGA SAPPHIRE PULSE AMD RADEON™ RX 9060 XT GAMING OC 8GB
- Giá bán: 9.990.000đ
- Bảo hành:
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Loại RAM: GDDR6 Dung lượng RAM: 8GB Giao tiếp: PCI-Express 5.0 x16 Bus: 128 bit Xung nhịp cơ bản: 2700 MHz (Game Clock) Xung nhịp boost: 3290 MHz (Boost Clock) Số nhân CUDA/Core: 2048 Cổng xuất hình: 2x HDMI, 1x DisplayPort 2.1a Độ phân giải tối đa: HDMI 7680×4320, DisplayPort 7680×4320 Nguồn yêu cầu: 170W
So sánh
-18% Case HYTE Y60 White
Mã SP:
Case HYTE Y60 White
5.290.000 6.490.000
Case HYTE Y60 White
- Giá bán: 5.290.000đ
- Giá niêm yết: 6.490.000đ
- Bảo hành: 12 tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, M-ATX, M-ITX Chất liệu: Khung kim loại & Kính cường lực Ổ cứng: 2x3,5 " hoặc 4x2,5" Kích thước: 11,2 x 18,2 x 18" / 285 x 462 x 456 mm
So sánh
-32% Case HYTE Y60 Snow White
Mã SP: 0
Case HYTE Y60 Snow White
5.290.000 7.790.000
Case HYTE Y60 Snow White
- Giá bán: 5.290.000đ
- Giá niêm yết: 7.790.000đ
- Bảo hành: 12 tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, M-ATX, M-ITX Chất liệu: Khung kim loại & Kính cường lực Ổ cứng: 2x3,5 " hoặc 4x2,5" Kích thước: 11,2 x 18,2 x 18" / 285 x 462 x 456 mm
So sánh

© 2021 NPCshop

Chat Facebook (9:00 - 18:30)
Chat Zalo (9:00 - 18:30)
0967.434.407 (9:00 - 18:30)