Loại RAM: GDDR6
Dung lượng RAM: 16GB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x16
Bus: 128-bit
Xung nhịp cơ bản: lên đến 2620MHz (Game)
Xung nhịp boost: lên đến 3230MHz (Boost)
Số nhân CUDA/Core: 2048 đơn vị xử lý
Cổng xuất hình: 1 x HDMI 2.1b, 2 x DisplayPort 2.1a
Độ phân giải tối đa: 7680×4320
Nguồn yêu cầu: 500W
• GPU: AMD Radeon™ RX 9060 XT
• Bộ nhớ: 16GB GDDR6 (Giao diện 128-bit, tốc độ 20 Gbps)
• Xung nhịp (Core Clock): Lên đến 3250 MHz (Boost Clock ở chế độ OC)
• Số nhân xử lý (Stream Processors): 2048
• Cổng kết nối: 1 cổng HDMI 2.1b, 2 cổng DisplayPort 2.1a
• Kích thước: 202 x 120 x 49 mm (Thiết kế 2.5 khe cắm)
• Nguồn đề nghị (PSU): 550W (sử dụng 1 đầu nguồn 8-pin)
Tản nhiệt hiệu quả: Hệ thống ba quạt (Triple Fan) với công nghệ 0dB Silent Cooling giúp quạt ngừng quay khi tải nhẹ để giảm tiếng ồn.
Độ bền cao: Trang bị mặt lưng kim loại (backplate) chắc chắn giúp chống võng mạch và hỗ trợ tản nhiệt phụ.
Tính năng phụ trợ: Tích hợp công tắc bật/tắt đèn LED trang trí tùy theo sở thích cá nhân.
Xung nhịp Boost: Lên đến 3060 MHz
Xung nhịp Game: Lên đến 2520 MHz
Số nhân Stream Processors: 4096
Xung nhịp bộ nhớ: 20 Gbps
Dung lượng bộ nhớ: 16GB
Loại bộ nhớ: GDDR6
Bus bộ nhớ: 256-bit
Chuẩn giao tiếp: PCI-E 5.0
Độ phân giải tối đa: 7680x4320
Hỗ trợ đa màn hình: 4 màn hình
Kích thước card: 288 x 132 x 56 mm
Hỗ trợ DirectX: 12 API
Hỗ trợ OpenGL: 4.6
Nguồn PSU khuyến nghị: 850W
GPU: AMD Radeon™ RX 9070 XT
Chuẩn Bus: PCI® Express 5.0 x16 (tốc độ lên đến 32GT/s)
DirectX: 12 Ultimate
OpenGL: 4.6
Bộ nhớ: 16GB GDDR6
Xung nhịp: Boost Clock lên đến 3100 MHz, Game Clock 2570 MHz
Số nhân xử lý (Stream Processors): 4096
Giao diện bộ nhớ: 256-bit, tốc độ 20 Gbps
Cổng kết nối: 1x HDMI™ 2.1b, 3x DisplayPort™ 2.1a
Nguồn khuyến nghị: 850W, 1x 12V-2x6-pin
VGA SAPPHIRE PURE AMD Radeon™ RX 9070 XT 16GB GDDR6
- Giá bán: 28.990.000đ
- Bảo hành: 36 Tháng
- Kho hàng: Còn hàng
Thông số sản phẩm
GPU: AMD Radeon™ RX 9070 XT (Kiến trúc AMD RDNA™ 4)
Xung nhịp: Boost Clock lên đến 3010 MHz, Game Clock lên đến 2460 MHz
Số nhân xử lý (Stream Processors): 4096
Số đơn vị tính toán (Compute Units): 64 CUs (3rd Gen RT + 2nd Gen AI Accelerators)
Bộ nhớ: 16GB GDDR6, Bus 256-bit, tốc độ 20 Gbps
Infinity Cache: 64MB
Cổng kết nối: 2x HDMI®, 2x DisplayPort™ 2.1a
Mức tiêu thụ điện: 317W (Nguồn khuyến nghị tối thiểu 750W, 2x 8-pin)
Kích thước: 320 x 120.25 x 61.6 mm (3 slot, ATX)
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10, Windows 11, Linux (64-bit)
Boost Clock: Lên đến 2970 MHz
Game Clock: Lên đến 2400 MHz
Bộ nhớ: 16GB GDDR6, Bus 256-bit, tốc độ 20 Gbps
Số nhân xử lý (Stream Processors): 4096
Kiến trúc GPU: AMD RDNA™ 4
Ray Accelerators: 64
Loại RAM: GDDR6
Dung lượng RAM: 16GB
Giao tiếp: PCI-E 5.0
Bus: 256 bit
Xung nhịp cơ bản: 2210 MHz
Xung nhịp boost: 2700 MHz
Số nhân CUDA/Core: 3584
Cổng xuất hình: DisplayPort 2.1a x2, HDMI 2.1b x2
Độ phân giải tối đa: 7680 x 4320
Nguồn yêu cầu: 750W
Loại RAM: GDDR6
Dung lượng RAM: 8GB
Giao tiếp: PCIe 4.0 x8
Bus: 128-bit
Xung nhịp cơ bản: 2250MHz (Game)
Xung nhịp boost: 2655MHz (Boost)
Số nhân CUDA/Core: 2048
Cổng xuất hình: 1 x HDMI 2.1, 3 x DisplayPort 2.1
Độ phân giải tối đa: 7680×4320
Nguồn yêu cầu: 600W
Loại RAM: GDDR6
Dung lượng RAM: 16GB
Giao tiếp: PCIe 5.0 x16
Bus: 128-bit
Xung nhịp cơ bản: lên đến 2620MHz (Game)
Xung nhịp boost: lên đến 3230MHz (Boost)
Số nhân CUDA/Core: 2048 đơn vị xử lý
Cổng xuất hình: 1 x HDMI 2.1b, 2 x DisplayPort 2.1a
Độ phân giải tối đa: 7680×4320
Nguồn yêu cầu: 500W